Đồng hồ nam A.Lange & Sohne Saxonia Langematik vạn niên 310.026 E
Đồng hồ nam A.Lange & Sohne Saxonia Langematik vạn niên 310.026 E mặt đen, vàng trắng 18K. Đồng hồ nam A.Lange & Sohne Saxonia Langematik vạn niên vàng trắng 18K 310.026 E. Thời điểm thương hiệu A.Lange & Sohne tái sinh vào năm 1994, 4 mẫu được ra mắt đều sử dụng bộ máy cót tay (Lange 1, Saxonia, Arkade, Tourbillon “Pour le Mérite). Thực tế là Lange gần như không có một di sản nào về bộ máy cơ tự động sau thời điểm 1945. Chính vì vậy Lange rất cần nghiên cứu phát triển một bộ máy hoàn toàn mới, vừa sở hữu những tính năng phức tạp, vừa thể hiện được vẻ đẹp hoàn thiện tinh xảo của bộ máy. Và chiếc Langematik vạn niên kèm với ô lịch outsized date của Lange chính thức được ra mắt lần đầu tiên năm 2001, bao gồm 4 phiên bản: - 310.025: Vỏ Platinum, mặt số Rhodium, dây da - 310.225: Vỏ và dây đều bằng Platinum, mặt số Rhodium - 310.021: Vỏ vàng chanh, mặt số champagne, dây da - 310.221: Vỏ và dây đều làm bằng vàng chanh 18K, mặt trắng bạc Thiết kế đường kính 38.5mm, độ dày chỉ 10.2mm. Trang bị bộ máy cơ tự động mới L922.1 – với lịch vạn niên, lịch outsized date và cơ chế Zero-reset. Tiếp theo đến năm 2007, hãng phát triển thêm 2 mẫu vỏ vàng hồng, mặt trắng bạc : 310.032 (dây da) và 310.232 (dây vàng khối) Tận đến năm 2014 hãng mới làm thêm phiên bản mặt đen, vỏ vàng trắng có mã tham chiếu 310.026, và sản xuất với số lượng cực ít, dừng sản xuất vào năm 2017. Đây xứng đáng là một chiếc đồng hồ lịch vạn nên có trong bộ sưu tập của những collectors sành sỏi trên thế giới.
| Thương hiệu | A. Lange & Söhne |
| Bộ sưu tập | Saxonia |
| Mã sản phẩm | 310.026 E |
| Phong cách | Đồng hồ hiện đại, Đồng hồ sang trọng |
| Đường kính | Hình tròn, 38.5mm |
| Độ dài bao gồm càng | 47mm |
| Độ dày | 10.2mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng trắng 18K |
| Màu mặt số | Đen |
| Hoàn thiện mặt số | Nhám mịn |
| Kính | Sapphire |
| Loại máy | Cơ tự động |
| Bộ máy | L922.1 |
| Nền tảng máy | In-house |
| Tổng chi tiết máy | 478 |
| Thời gian trữ cót | 46h |
| Tần số hoạt động | 3Hz (21,600vph) |
| Chống nước | 30m (3bar) |
| Dây đeo | Dây da cá sấu Pháp |
| Kích thước dây | 20-16 |
| Khóa | Khóa cài 18K |
| Chức năng | Kim chỉ báo ngày/đêm, Lịch tuần trăng, Lịch vạn niên |
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.jpg&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=1920&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.jpg&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=2048&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)
.webp&w=1080&q=75)